Lưu ý: âm Hán Việt “dưỡng nữ” — nghĩa tiếng Việt khác: 양녀 nghĩa là con gái nuôi. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
양녀 nghĩa là con gái nuôi.
Nghĩa của 양녀
Danh từ
Con gái nuôi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ養女 — adopted daughter
Câu hỏi thường gặp
양녀 nghĩa là gì?
양녀 (danh từ) nghĩa là con gái nuôi.
양녀 đọc thế nào?
양녀 đọc là yangnyeo (romaja), IPA [ˈja̠(ː)ŋɲʌ̹].
Âm Hán Việt của 양녀 là gì?
양녀 viết bằng chữ Hán là 養女, âm Hán Việt "dưỡng nữ". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "dưỡng nữ" trong tiếng Việt — 양녀 nghĩa là con gái nuôi.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.