양
Cao cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
yang
[ja̠ŋ] giọng máy của trình duyệt
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
Lượng từ đi kèm: 마리
양 nghĩa là cừu, lượng, số lượng.
Nghĩa của 양
Danh từ
羊- Cừu.
Danh từ
量- Lượng, số lượng.
Danh từ
陽 · DƯƠNG- Dương.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 양
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 量 — quantity, amount
- Danh từ 羊 — sheep
- Danh từ 陽 — yang (the essential male principle in East Asian religion or philosophy)
- Danh từ 孃 — Miss (used after the names of young women, especially by older speakers)
- Định từ 兩 — two; both
- Tiền tố 洋 — Western, European
- Hậu tố 洋 — ocean
- Danh từ 良 — The fourth-highest score in the five-point grading system in South Korean schools, ultimately abolished in 2012; equivalent to D in the Roman alphabet grading scheme.
- Phụ tố 良 — good
- Số từ 壤 — 10²⁸
- Phụ tố 壤 — soil; earth
- Hậu tố See the entry at 양(洋) (yang, “ocean”).
Câu hỏi thường gặp
양 nghĩa là gì?
양 (danh từ) nghĩa là cừu, lượng, số lượng.
양 đọc thế nào?
양 đọc là yang (romaja), IPA [ja̠ŋ].