양념
Trung cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
yangnyeom
[ja̠ŋɲʌ̹m] giọng máy của trình duyệt
양념 nghĩa là gia vị.
Nghĩa của 양념
Danh từ
- Gia vị.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ seasoning
Câu hỏi thường gặp
양념 nghĩa là gì?
양념 (danh từ) nghĩa là gia vị.
양념 đọc thế nào?
양념 đọc là yangnyeom (romaja), IPA [ja̠ŋɲʌ̹m].