양력
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “dương lịch” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
양력 nghĩa là dương lịch.
Nghĩa của 양력
Danh từ
- Dương lịch.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 陽曆 — solar calendar
Câu hỏi thường gặp
양력 nghĩa là gì?
양력 (danh từ) nghĩa là dương lịch.
양력 đọc thế nào?
양력 đọc là yangnyeok (romaja), IPA [ja̠ŋɲʌ̹k̚].
Âm Hán Việt của 양력 là gì?
양력 viết bằng chữ Hán là 陽曆, âm Hán Việt "dương lịch". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "dương lịch" trong tiếng Việt.