양념하다
양념하다 nghĩa là nêm.
Nghĩa của 양념하다
Động từ
- Nêm.
Cách chia của 양념하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 양념해요yangnyeomhaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 양념합니다yangnyeomhamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 양념해yangnyeomhae |
| Quá khứ — lịch sự | 양념했어요yangnyeomhaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 양념했습니다yangnyeomhaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 양념하겠어요yangnyeomhagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 양념하고yangnyeomhago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 양념하는yangnyeomhaneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 양념한다yangnyeomhanda |
| Quá khứ — trần thuật | 양념했다yangnyeomhaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 양념합니까yangnyeomhamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 양념하자yangnyeomhaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 양념해라yangnyeomhaera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 양념합시오yangnyeomhapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 양념해서yangnyeomhaeseo |
| "Vì…" -니까 | 양념하니까yangnyeomhanikka |
| "…nhưng" -지만 | 양념하지만yangnyeomhajiman |
| "Nếu…" -면 | 양념하면yangnyeomhamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 양념하려고yangnyeomharyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 양념하기yangnyeomhagi |
| Định ngữ quá khứ | 양념한yangnyeomhan |
| Định ngữ tương lai | 양념할yangnyeomhal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to season, to spice up
Câu hỏi thường gặp
양념하다 nghĩa là gì?
양념하다 (động từ) nghĩa là nêm.
양념하다 đọc thế nào?
양념하다 đọc là yangnyeomhada (romaja), IPA [ja̠ŋɲʌ̹mɦa̠da̠].