TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

양모

yangmo [ja̠ŋmo̞] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 羊毛

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

양모 nghĩa là len, lông.

Nghĩa của 양모

Danh từ

  1. Len.
  2. Lông.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 羊毛 — wool, fleece
  • Danh từ 養母 — adoptive mother, foster mother

Câu hỏi thường gặp

양모 nghĩa là gì?

양모 (danh từ) nghĩa là len, lông.

양모 đọc thế nào?

양모 đọc là yangmo (romaja), IPA [ja̠ŋmo̞].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.