양말
Lưu ý: âm Hán Việt “dương miệt” — nghĩa tiếng Việt khác: 양말 nghĩa là tất, vớ. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
양말 nghĩa là tất, vớ.
Nghĩa của 양말
Danh từ
- Tất, vớ. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 洋襪 — socks
Câu hỏi thường gặp
양말 nghĩa là gì?
양말 (danh từ) nghĩa là tất, vớ.
양말 đọc thế nào?
양말 đọc là yangmal (romaja), IPA [ja̠ŋma̠ɭ].
Âm Hán Việt của 양말 là gì?
양말 viết bằng chữ Hán là 洋襪, âm Hán Việt "dương miệt". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "dương miệt" trong tiếng Việt — 양말 nghĩa là tất, vớ.