TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

양말

Sơ cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
yangmal [ja̠ŋma̠ɭ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 洋襪 DƯƠNG MIỆT 洋 dương·襪 miệt

Lưu ý: âm Hán Việt “dương miệt” — nghĩa tiếng Việt khác: 양말 nghĩa là tất, vớ. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

Lượng từ đi kèm: 켤레

양말 nghĩa là tất, vớ.

Nghĩa của 양말

Danh từ

  1. Tất, vớ. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 洋襪 — socks

Câu hỏi thường gặp

양말 nghĩa là gì?

양말 (danh từ) nghĩa là tất, vớ.

양말 đọc thế nào?

양말 đọc là yangmal (romaja), IPA [ja̠ŋma̠ɭ].

Âm Hán Việt của 양말 là gì?

양말 viết bằng chữ Hán là 洋襪, âm Hán Việt "dương miệt". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "dương miệt" trong tiếng Việt — 양말 nghĩa là tất, vớ.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.