TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

양복

Sơ cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
yangbok [ja̠ŋbo̞k̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 洋服 DƯƠNG PHỤC 洋 dương·服 phục

Lưu ý: âm Hán Việt “dương phục” — nghĩa tiếng Việt khác: 양복 nghĩa là âu phục, quần áo tây. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

양복 nghĩa là âu phục, quần áo tây.

Nghĩa của 양복

Danh từ

  1. Âu phục, quần áo tây, com lê.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 洋服 — Western clothing; a suit; a dress

Câu hỏi thường gặp

양복 nghĩa là gì?

양복 (danh từ) nghĩa là âu phục, quần áo tây.

양복 đọc thế nào?

양복 đọc là yangbok (romaja), IPA [ja̠ŋbo̞k̚].

Âm Hán Việt của 양복 là gì?

양복 viết bằng chữ Hán là 洋服, âm Hán Việt "dương phục". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "dương phục" trong tiếng Việt — 양복 nghĩa là âu phục, quần áo tây.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.