양복
Lưu ý: âm Hán Việt “dương phục” — nghĩa tiếng Việt khác: 양복 nghĩa là âu phục, quần áo tây. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
양복 nghĩa là âu phục, quần áo tây.
Nghĩa của 양복
Danh từ
- Âu phục, quần áo tây, com lê.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 洋服 — Western clothing; a suit; a dress
Câu hỏi thường gặp
양복 nghĩa là gì?
양복 (danh từ) nghĩa là âu phục, quần áo tây.
양복 đọc thế nào?
양복 đọc là yangbok (romaja), IPA [ja̠ŋbo̞k̚].
Âm Hán Việt của 양복 là gì?
양복 viết bằng chữ Hán là 洋服, âm Hán Việt "dương phục". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "dương phục" trong tiếng Việt — 양복 nghĩa là âu phục, quần áo tây.