TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

양반

yangban [ja̠ŋba̠n] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 兩班

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

양반 nghĩa là chồng.

Nghĩa của 양반

Danh từ

  1. Chồng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 兩班 — civil nobility and military nobility; yangban class in Korea; appellation to address a man; husband

Câu hỏi thường gặp

양반 nghĩa là gì?

양반 (danh từ) nghĩa là chồng.

양반 đọc thế nào?

양반 đọc là yangban (romaja), IPA [ja̠ŋba̠n].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.