양수
Lưu ý: âm Hán Việt “dương số” — nghĩa tiếng Việt khác: 양수 nghĩa là số dương, nước ối. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
양수 nghĩa là số dương, nước ối.
Nghĩa của 양수
Danh từ
陽數 · DƯƠNG SỐ- Số dương.
Danh từ
羊水- Nước ối.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 양수
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 陽數 — positive number
- Danh từ 羊水 — amniotic fluid
Câu hỏi thường gặp
양수 nghĩa là gì?
양수 (danh từ) nghĩa là số dương, nước ối.
양수 đọc thế nào?
양수 đọc là yangsu (romaja), IPA [ja̠ŋsʰu].
Âm Hán Việt của 양수 là gì?
양수 viết bằng chữ Hán là 陽數, âm Hán Việt "dương số". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "dương số" trong tiếng Việt — 양수 nghĩa là số dương, nước ối.