TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

양수

yangsu [ja̠ŋsʰu] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 陽數 DƯƠNG SỐ 陽 dương·數 số

Lưu ý: âm Hán Việt “dương số” — nghĩa tiếng Việt khác: 양수 nghĩa là số dương, nước ối. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

양수 nghĩa là số dương, nước ối.

Nghĩa của 양수

Danh từ

陽數 · DƯƠNG SỐ
  1. Số dương.

Danh từ

羊水
  1. Nước ối.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 양수

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 陽數 — positive number
  • Danh từ 羊水 — amniotic fluid

Câu hỏi thường gặp

양수 nghĩa là gì?

양수 (danh từ) nghĩa là số dương, nước ối.

양수 đọc thế nào?

양수 đọc là yangsu (romaja), IPA [ja̠ŋsʰu].

Âm Hán Việt của 양수 là gì?

양수 viết bằng chữ Hán là 陽數, âm Hán Việt "dương số". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "dương số" trong tiếng Việt — 양수 nghĩa là số dương, nước ối.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.