TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

양봉

yangbong [ˈja̠(ː)ŋbo̞ŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 養蜂 DƯỠNG PHONG 養 dưỡng·蜂 phong

Lưu ý: âm Hán Việt “dưỡng phong” — nghĩa tiếng Việt khác: 양봉 nghĩa là nuôi ong. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

양봉 nghĩa là nuôi ong.

Nghĩa của 양봉

Danh từ

  1. Nuôi ong.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 養蜂 — beekeeping, apiculture

Câu hỏi thường gặp

양봉 nghĩa là gì?

양봉 (danh từ) nghĩa là nuôi ong.

양봉 đọc thế nào?

양봉 đọc là yangbong (romaja), IPA [ˈja̠(ː)ŋbo̞ŋ].

Âm Hán Việt của 양봉 là gì?

양봉 viết bằng chữ Hán là 養蜂, âm Hán Việt "dưỡng phong". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "dưỡng phong" trong tiếng Việt — 양봉 nghĩa là nuôi ong.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.