yangseong'ae[ˈja̠(ː)ŋsʰʌ̹ŋɛ]giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt兩性愛
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
양성애 nghĩa là song tính luyến ái.
Nghĩa của 양성애
Danh từ
Song tính luyến ái.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ兩性愛 — bisexuality
Câu hỏi thường gặp
양성애 nghĩa là gì?
양성애 (danh từ) nghĩa là song tính luyến ái.
양성애 đọc thế nào?
양성애 đọc là yangseong'ae (romaja), IPA [ˈja̠(ː)ŋsʰʌ̹ŋɛ].
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.