Cùng nghĩa với từ Hán Việt “lương tâm” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
양심 nghĩa là lương tâm.
Nghĩa của 양심
Danh từ
Lương tâm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ良心 — conscience
Câu hỏi thường gặp
양심 nghĩa là gì?
양심 (danh từ) nghĩa là lương tâm.
양심 đọc thế nào?
양심 đọc là yangsim (romaja), IPA [ja̠ŋɕʰim].
Âm Hán Việt của 양심 là gì?
양심 viết bằng chữ Hán là 良心, âm Hán Việt "lương tâm". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "lương tâm" trong tiếng Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.