TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

양아들

yang'adeul [ˈja̠(ː)ŋa̠dɯɭ] giọng máy của trình duyệt

양아들 nghĩa là con trai nuôi.

Nghĩa của 양아들

Danh từ

  1. Con trai nuôi.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 양아들

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ adopted son

Câu hỏi thường gặp

양아들 nghĩa là gì?

양아들 (danh từ) nghĩa là con trai nuôi.

양아들 đọc thế nào?

양아들 đọc là yang'adeul (romaja), IPA [ˈja̠(ː)ŋa̠dɯɭ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.