TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

양탄자

yangtanja [ja̠ŋtʰa̠ɲd͡ʑa̠] giọng máy của trình duyệt

양탄자 nghĩa là thảm.

Nghĩa của 양탄자

Danh từ

  1. Thảm.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 양탄자

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ carpet, tapestry

Câu hỏi thường gặp

양탄자 nghĩa là gì?

양탄자 (danh từ) nghĩa là thảm.

양탄자 đọc thế nào?

양탄자 đọc là yangtanja (romaja), IPA [ja̠ŋtʰa̠ɲd͡ʑa̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.