양탄자
yangtanja
[ja̠ŋtʰa̠ɲd͡ʑa̠] giọng máy của trình duyệt
양탄자 nghĩa là thảm.
Nghĩa của 양탄자
Danh từ
- Thảm.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 양탄자
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ carpet, tapestry
Câu hỏi thường gặp
양탄자 nghĩa là gì?
양탄자 (danh từ) nghĩa là thảm.
양탄자 đọc thế nào?
양탄자 đọc là yangtanja (romaja), IPA [ja̠ŋtʰa̠ɲd͡ʑa̠].