융단
Lưu ý: âm Hán Việt “nhung đoạn” — nghĩa tiếng Việt khác: 융단 nghĩa là thảm. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
융단 nghĩa là thảm.
Nghĩa của 융단
Danh từ
- Thảm.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 융단
Đồng nghĩa
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 융단
- 융단폭격 — Ném bom rải thảm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 絨緞 — carpet, rug
Câu hỏi thường gặp
융단 nghĩa là gì?
융단 (danh từ) nghĩa là thảm.
융단 đọc thế nào?
융단 đọc là yungdan (romaja), IPA [juŋda̠n].
Âm Hán Việt của 융단 là gì?
융단 viết bằng chữ Hán là 絨緞, âm Hán Việt "nhung đoạn". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "nhung đoạn" trong tiếng Việt — 융단 nghĩa là thảm.