TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

양피지

yangpiji [ja̠ŋpʰid͡ʑi] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 羊皮紙

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

양피지 nghĩa là giấy da.

Nghĩa của 양피지

Danh từ

  1. Giấy da.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 羊皮紙 — parchment

Câu hỏi thường gặp

양피지 nghĩa là gì?

양피지 (danh từ) nghĩa là giấy da.

양피지 đọc thế nào?

양피지 đọc là yangpiji (romaja), IPA [ja̠ŋpʰid͡ʑi].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.