TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

어떻게

eotteoke [ʌ̹t͈ʌ̹kʰe̞] giọng máy của trình duyệt

어떻게 nghĩa là làm sao, sao.

Nghĩa của 어떻게

Phó từ

  1. Như thế nào, làm sao, sao.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 어떻게

  • 어떡하다 — Làm sao, làm thế nào (어떡해 — làm sao đây).

Câu ví dụ với 어떻게

  • 더이상 어떻게 해야할지 모르겠어. Tôi không còn biết phải làm gì nữa.Tatoeba #5384
  • 성함이 어떻게 되십니까? Bà tên là gì? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8119495
  • 기차역에 어떻게 갑니까? Làm thế nào tôi có thể đi đến ga xe lửa? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13139627
  • 역에 어떻게 가요? Làm thế nào tôi có thể đi đến ga xe lửa? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13139633
  • 성함이 어떻게 되세요? Bà tên là gì? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13243904
  • 어떻게 지내세요? Bạn khỏe không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8119491
  • 어떻게 지내요? Bạn khỏe không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13174756
  • 어떻게 지내? Bạn khỏe không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13174757

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ how; adverbial form of 어떻다 (eotteota); what is … ?; why

Câu hỏi thường gặp

어떻게 nghĩa là gì?

어떻게 (phó từ) nghĩa là làm sao, sao.

어떻게 đọc thế nào?

어떻게 đọc là eotteoke (romaja), IPA [ʌ̹t͈ʌ̹kʰe̞].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.