어떻다
어떻다 nghĩa là thế nào, ra sao.
Nghĩa của 어떻다
Tính từ
- Thế nào, ra sao (어때요? — thế nào?). (biên soạn)
Cách chia của 어떻다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 어때요eottaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 어떻습니다eotteoseumnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 어때eottae |
| Quá khứ — lịch sự | 어땠어요eottaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 어땠습니다eottaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 어떻겠어요eotteokesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 어떻고eotteoko |
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 어떻다eotteota |
| Quá khứ — trần thuật | 어땠다eottaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 어떻습니까eotteoseumnikka |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 어때서eottaeseo |
| "Vì…" -니까 | 어떠니까eotteonikka |
| "…nhưng" -지만 | 어떻지만eotteochiman |
| "Nếu…" -면 | 어떠면eotteomyeon |
| Danh từ hoá -기 | 어떻기eotteoki |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 어떻다
- 어떻게 — Như thế nào, làm sao, sao.
Câu ví dụ với 어떻다
- 내일 날씨가 어떨지 궁금해. Không biết thời tiết ngày mai sẽ thế nào đây nhỉ? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10759788
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ in what state; (to be) how
Câu hỏi thường gặp
어떻다 nghĩa là gì?
어떻다 (tính từ) nghĩa là thế nào, ra sao.
어떻다 đọc thế nào?
어떻다 đọc là eotteota (romaja), IPA [ʌ̹t͈ʌ̹tʰa̠].