TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

어려움

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
eoryeoum [ʌ̹ɾjʌ̹um] giọng máy của trình duyệt

어려움 nghĩa là khó khăn.

Nghĩa của 어려움

Danh từ

  1. Khó khăn. (biên soạn)

Câu ví dụ với 어려움

  • 무언가를 씹는 데 어려움이 있다. Tôi gap kho khan khi nhai (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11105331

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ difficulty

Câu hỏi thường gặp

어려움 nghĩa là gì?

어려움 (danh từ) nghĩa là khó khăn.

어려움 đọc thế nào?

어려움 đọc là eoryeoum (romaja), IPA [ʌ̹ɾjʌ̹um].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.