어려움
어려움 nghĩa là khó khăn.
Nghĩa của 어려움
Danh từ
- Khó khăn. (biên soạn)
Câu ví dụ với 어려움
- 무언가를 씹는 데 어려움이 있다. Tôi gap kho khan khi nhai (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11105331
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ difficulty
Câu hỏi thường gặp
어려움 nghĩa là gì?
어려움 (danh từ) nghĩa là khó khăn.
어려움 đọc thế nào?
어려움 đọc là eoryeoum (romaja), IPA [ʌ̹ɾjʌ̹um].