어른
Sơ cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
eoreun
[ˈɘ(ː)ɾɯn] giọng máy của trình duyệt
어른 nghĩa là người lớn.
Nghĩa của 어른
Danh từ
- Người lớn.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 어른
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ grownup, adult, elder, senior
Câu hỏi thường gặp
어른 nghĩa là gì?
어른 (danh từ) nghĩa là người lớn.
어른 đọc thế nào?
어른 đọc là eoreun (romaja), IPA [ˈɘ(ː)ɾɯn].