TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

어릿광대

eoritgwangdae [ʌ̹ɾit̚k͈wa̠ŋdɛ] giọng máy của trình duyệt

어릿광대 nghĩa là hề.

Nghĩa của 어릿광대

Danh từ

  1. Hề.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 어릿광대

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ clown

Câu hỏi thường gặp

어릿광대 nghĩa là gì?

어릿광대 (danh từ) nghĩa là hề.

어릿광대 đọc thế nào?

어릿광대 đọc là eoritgwangdae (romaja), IPA [ʌ̹ɾit̚k͈wa̠ŋdɛ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.