피에로
piero
[pʰie̞ɾo̞] giọng máy của trình duyệt
피에로 nghĩa là hề.
Nghĩa của 피에로
Danh từ
- Hề.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 피에로
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ clown
Câu hỏi thường gặp
피에로 nghĩa là gì?
피에로 (danh từ) nghĩa là hề.
피에로 đọc thế nào?
피에로 đọc là piero (romaja), IPA [pʰie̞ɾo̞].