어울리다
어울리다 nghĩa là hợp, phù hợp.
Nghĩa của 어울리다
Động từ
- Hợp, phù hợp (với); hoà đồng, chơi với (ai). (biên soạn)
Cách chia của 어울리다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 어울려요eoullyeoyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 어울립니다eoullimnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 어울려eoullyeo |
| Quá khứ — lịch sự | 어울렸어요eoullyeosseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 어울렸습니다eoullyeotseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 어울리겠어요eoulligesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 어울리고eoulligo |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 어울리는eoullineun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 어울린다eoullinda |
| Quá khứ — trần thuật | 어울렸다eoullyeotda |
| Câu hỏi trang trọng | 어울립니까eoullimnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 어울리자eoullija |
| Mệnh lệnh thân mật | 어울려라eoullyeora |
| Mệnh lệnh trang trọng | 어울립시오eoullipsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 어울려서eoullyeoseo |
| "Vì…" -니까 | 어울리니까eoullinikka |
| "…nhưng" -지만 | 어울리지만eoullijiman |
| "Nếu…" -면 | 어울리면eoullimyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 어울리려고eoulliryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 어울리기eoulligi |
| Định ngữ quá khứ | 어울린eoullin |
| Định ngữ tương lai | 어울릴eoullil |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 어울리다
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to suit, to fit nicely, to match; to hang out, to get along (with other people)
Câu hỏi thường gặp
어울리다 nghĩa là gì?
어울리다 (động từ) nghĩa là hợp, phù hợp.
어울리다 đọc thế nào?
어울리다 đọc là eoullida (romaja), IPA [ʌ̹uʎʎida̠].