TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

어울리다

Trung cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
eoullida [ʌ̹uʎʎida̠] giọng máy của trình duyệt

어울리다 nghĩa là hợp, phù hợp.

Nghĩa của 어울리다

Động từ

  1. Hợp, phù hợp (với); hoà đồng, chơi với (ai). (biên soạn)

Cách chia của 어울리다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn어울려요eoullyeoyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở어울립니다eoullimnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi어울려eoullyeo
Quá khứ — lịch sự어울렸어요eoullyeosseoyo
Quá khứ — trang trọng어울렸습니다eoullyeotseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-어울리겠어요eoulligesseoyo
Nối "và, rồi" -고어울리고eoulligo
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ어울리는eoullineun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký어울린다eoullinda
Quá khứ — trần thuật어울렸다eoullyeotda
Câu hỏi trang trọng어울립니까eoullimnikka
Rủ "cùng … nhé" -자어울리자eoullija
Mệnh lệnh thân mật어울려라eoullyeora
Mệnh lệnh trang trọng어울립시오eoullipsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서어울려서eoullyeoseo
"Vì…" -니까어울리니까eoullinikka
"…nhưng" -지만어울리지만eoullijiman
"Nếu…" -면어울리면eoullimyeon
Mục đích "để…" -려고어울리려고eoulliryeogo
Danh từ hoá -기어울리기eoulligi
Định ngữ quá khứ어울린eoullin
Định ngữ tương lai어울릴eoullil

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 어울리다

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to suit, to fit nicely, to match; to hang out, to get along (with other people)

Câu hỏi thường gặp

어울리다 nghĩa là gì?

어울리다 (động từ) nghĩa là hợp, phù hợp.

어울리다 đọc thế nào?

어울리다 đọc là eoullida (romaja), IPA [ʌ̹uʎʎida̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.