어장
Lưu ý: âm Hán Việt “ngư tương” — nghĩa tiếng Việt khác: 어장 nghĩa là nước mắm, mắm. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
어장 nghĩa là nước mắm, mắm.
Nghĩa của 어장
Danh từ
- Nước mắm, mắm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 魚醬 — fish sauce
Câu hỏi thường gặp
어장 nghĩa là gì?
어장 (danh từ) nghĩa là nước mắm, mắm.
어장 đọc thế nào?
어장 đọc là eojang (romaja), IPA [ʌ̹d͡ʑa̠ŋ].
Âm Hán Việt của 어장 là gì?
어장 viết bằng chữ Hán là 魚醬, âm Hán Việt "ngư tương". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "ngư tương" trong tiếng Việt — 어장 nghĩa là nước mắm, mắm.