TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

어장

eojang [ʌ̹d͡ʑa̠ŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 魚醬 NGƯ TƯƠNG 魚 ngư·醬 tương

Lưu ý: âm Hán Việt “ngư tương” — nghĩa tiếng Việt khác: 어장 nghĩa là nước mắm, mắm. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

어장 nghĩa là nước mắm, mắm.

Nghĩa của 어장

Danh từ

  1. Nước mắm, mắm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 魚醬 — fish sauce

Câu hỏi thường gặp

어장 nghĩa là gì?

어장 (danh từ) nghĩa là nước mắm, mắm.

어장 đọc thế nào?

어장 đọc là eojang (romaja), IPA [ʌ̹d͡ʑa̠ŋ].

Âm Hán Việt của 어장 là gì?

어장 viết bằng chữ Hán là 魚醬, âm Hán Việt "ngư tương". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "ngư tương" trong tiếng Việt — 어장 nghĩa là nước mắm, mắm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.