TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

어카운트

eokaunteu [ʌ̹kʰa̠untʰɯ] giọng máy của trình duyệt

어카운트 nghĩa là tài khoản.

Nghĩa của 어카운트

Danh từ

  1. Tài khoản.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 어카운트

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ account

Câu hỏi thường gặp

어카운트 nghĩa là gì?

어카운트 (danh từ) nghĩa là tài khoản.

어카운트 đọc thế nào?

어카운트 đọc là eokaunteu (romaja), IPA [ʌ̹kʰa̠untʰɯ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.