언니
Sơ cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
eonni
[ʌ̹nni] giọng máy của trình duyệt
언니 nghĩa là Chị gái của người nữ.
Nghĩa của 언니
Danh từ
- Chị gái của người nữ.
- Được gọi bởi người nữ. Không liên quan đến người nữ lớn tuổi hơn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ older sister of a female; somewhat older female; elder brother of a male; unnie (older female member of an idol group)
Câu hỏi thường gặp
언니 nghĩa là gì?
언니 (danh từ) nghĩa là Chị gái của người nữ.
언니 đọc thế nào?
언니 đọc là eonni (romaja), IPA [ʌ̹nni].