TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

악센트

aksenteu [a̠ks͈e̞ntʰɯ] giọng máy của trình duyệt

악센트 nghĩa là trọng âm.

Nghĩa của 악센트

Danh từ

  1. Trọng âm.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 악센트

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ accent (stronger articulation); accent, emphasis, stress

Câu hỏi thường gặp

악센트 nghĩa là gì?

악센트 (danh từ) nghĩa là trọng âm.

악센트 đọc thế nào?

악센트 đọc là aksenteu (romaja), IPA [a̠ks͈e̞ntʰɯ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.