언급하다
언급하다 nghĩa là đề cập.
Nghĩa của 언급하다
Động từ
- Đề cập.
Cách chia của 언급하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 언급해요eon'geuphaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 언급합니다eon'geuphamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 언급해eon'geuphae |
| Quá khứ — lịch sự | 언급했어요eon'geuphaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 언급했습니다eon'geuphaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 언급하겠어요eon'geuphagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 언급하고eon'geuphago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 언급하는eon'geuphaneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 언급한다eon'geuphanda |
| Quá khứ — trần thuật | 언급했다eon'geuphaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 언급합니까eon'geuphamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 언급하자eon'geuphaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 언급해라eon'geuphaera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 언급합시오eon'geuphapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 언급해서eon'geuphaeseo |
| "Vì…" -니까 | 언급하니까eon'geuphanikka |
| "…nhưng" -지만 | 언급하지만eon'geuphajiman |
| "Nếu…" -면 | 언급하면eon'geuphamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 언급하려고eon'geupharyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 언급하기eon'geuphagi |
| Định ngữ quá khứ | 언급한eon'geuphan |
| Định ngữ tương lai | 언급할eon'geuphal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to mention; state; talk about
Câu hỏi thường gặp
언급하다 nghĩa là gì?
언급하다 (động từ) nghĩa là đề cập.
언급하다 đọc thế nào?
언급하다 đọc là eon'geuphada (romaja), IPA [ʌ̹nɡɯpʰa̠da̠].