TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

언론인

eollonin [ʌ̹ɭɭo̞nin] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 言論人 NGÔN LUẬN NHÂN 言 ngôn·論 luận·人 nhân

Lưu ý: âm Hán Việt “ngôn luận nhân” — nghĩa tiếng Việt khác: 언론인 nghĩa là phóng viên. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

언론인 nghĩa là phóng viên.

Nghĩa của 언론인

Danh từ

  1. Phóng viên.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 言論人 — journalist, reporter, correspondent

Câu hỏi thường gặp

언론인 nghĩa là gì?

언론인 (danh từ) nghĩa là phóng viên.

언론인 đọc thế nào?

언론인 đọc là eollonin (romaja), IPA [ʌ̹ɭɭo̞nin].

Âm Hán Việt của 언론인 là gì?

언론인 viết bằng chữ Hán là 言論人, âm Hán Việt "ngôn luận nhân". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "ngôn luận nhân" trong tiếng Việt — 언론인 nghĩa là phóng viên.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.