TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

언제나

Sơ cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
eonjena [ˈɘ(ː)ɲd͡ʑe̞na̠] giọng máy của trình duyệt

언제나 nghĩa là luôn luôn, luôn.

Nghĩa của 언제나

Phó từ

  1. Luôn luôn, luôn, mãi mãi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ always; at some point; eventually

Câu hỏi thường gặp

언제나 nghĩa là gì?

언제나 (phó từ) nghĩa là luôn luôn, luôn.

언제나 đọc thế nào?

언제나 đọc là eonjena (romaja), IPA [ˈɘ(ː)ɲd͡ʑe̞na̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.