TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

얻다

Trung cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
eotda [ˈɘ(ː)t̚t͈a̠] giọng máy của trình duyệt

얻다 nghĩa là đạt được, thu được.

Nghĩa của 얻다

Động từ

  1. Đạt được, thu được, giành được, kiếm được.

Cách chia của 얻다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn얻어요eodeoyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở얻습니다eotseumnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi얻어eodeo
Quá khứ — lịch sự얻었어요eodeosseoyo
Quá khứ — trang trọng얻었습니다eodeotseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-얻겠어요eotgesseoyo
Nối "và, rồi" -고얻고eotgo
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ얻는eonneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký얻는다eonneunda
Quá khứ — trần thuật얻었다eodeotda
Câu hỏi trang trọng얻습니까eotseumnikka
Rủ "cùng … nhé" -자얻자eotja
Mệnh lệnh thân mật얻어라eodeora
Mệnh lệnh trang trọng얻읍시오eodeupsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서얻어서eodeoseo
"Vì…" -니까얻으니까eodeunikka
"…nhưng" -지만얻지만eotjiman
"Nếu…" -면얻으면eodeumyeon
Mục đích "để…" -려고얻으려고eodeuryeogo
Danh từ hoá -기얻기eotgi
Định ngữ quá khứ얻은eodeun
Định ngữ tương lai얻을eodeul

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to obtain (to get hold of; to gain possession of, to procure; to acquire, in any way); to borrow; to win (someone's heart), to receive (criticism, praise, reputation); to get sick; to rent; to obtain the right or property; to hire a worker; to take a son-in-law or daughter-in-law, to win possession of a mate, to have a baby

Câu hỏi thường gặp

얻다 nghĩa là gì?

얻다 (động từ) nghĩa là đạt được, thu được.

얻다 đọc thế nào?

얻다 đọc là eotda (romaja), IPA [ˈɘ(ː)t̚t͈a̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.