TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

언젠가

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
eonjen'ga [ˈɘ(ː)ɲd͡ʑe̞nɡa̠] giọng máy của trình duyệt

언젠가 nghĩa là Một lúc nào đó, một ngày nào đó.

Nghĩa của 언젠가

Phó từ

  1. Một lúc nào đó, một ngày nào đó. (biên soạn)

Câu ví dụ với 언젠가

  • 누구든 언젠가는 죽어. Ai sớm muộn rồi cũng sẽ chết. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8361920

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ at some time (in the past or future); at any time

Câu hỏi thường gặp

언젠가 nghĩa là gì?

언젠가 (phó từ) nghĩa là Một lúc nào đó, một ngày nào đó.

언젠가 đọc thế nào?

언젠가 đọc là eonjen'ga (romaja), IPA [ˈɘ(ː)ɲd͡ʑe̞nɡa̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.