TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

얹다

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
eonda [ʌ̹nt͈a̠] giọng máy của trình duyệt

얹다 nghĩa là đặt lên, để lên.

Nghĩa của 얹다

Động từ

  1. Đặt lên, để lên. (biên soạn)

Cách chia của 얹다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn얹어요eonjeoyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở얹습니다eonseumnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi얹어eonjeo
Quá khứ — lịch sự얹었어요eonjeosseoyo
Quá khứ — trang trọng얹었습니다eonjeotseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-얹겠어요eon'gesseoyo
Nối "và, rồi" -고얹고eon'go
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ얹는eonneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký얹는다eonneunda
Quá khứ — trần thuật얹었다eonjeotda
Câu hỏi trang trọng얹습니까eonseumnikka
Rủ "cùng … nhé" -자얹자eonja
Mệnh lệnh thân mật얹어라eonjeora
Mệnh lệnh trang trọng얹읍시오eonjeupsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서얹어서eonjeoseo
"Vì…" -니까얹으니까eonjeunikka
"…nhưng" -지만얹지만eonjiman
"Nếu…" -면얹으면eonjeumyeon
Mục đích "để…" -려고얹으려고eonjeuryeogo
Danh từ hoá -기얹기eon'gi
Định ngữ quá khứ얹은eonjeun
Định ngữ tương lai얹을eonjeul

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to place/put (something) on (a place); to wear

Câu hỏi thường gặp

얹다 nghĩa là gì?

얹다 (động từ) nghĩa là đặt lên, để lên.

얹다 đọc thế nào?

얹다 đọc là eonda (romaja), IPA [ʌ̹nt͈a̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.