TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

얼

eol [ɘ(ː)ɭ] giọng máy của trình duyệt

얼 nghĩa là linh hồn, hồn.

Nghĩa của 얼

Danh từ

  1. Linh hồn.
  2. Hồn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ soul, spirit
  • Danh từ scratch, graze, scrape, abrasion; disaster, trouble, misfortune
  • Tiền tố Attached to some nouns to mean “slight, approximate, incomplete, insufficient”.; Attached to verbs and the noun form of some verbs to mean “slightly, incomplete, indistinctly”.

Câu hỏi thường gặp

얼 nghĩa là gì?

얼 (danh từ) nghĩa là linh hồn, hồn.

얼 đọc thế nào?

얼 đọc là eol (romaja), IPA [ɘ(ː)ɭ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.