얼
eol
[ɘ(ː)ɭ] giọng máy của trình duyệt
얼 nghĩa là linh hồn, hồn.
Nghĩa của 얼
Danh từ
- Linh hồn.
- Hồn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ soul, spirit
- Danh từ scratch, graze, scrape, abrasion; disaster, trouble, misfortune
- Tiền tố Attached to some nouns to mean “slight, approximate, incomplete, insufficient”.; Attached to verbs and the noun form of some verbs to mean “slightly, incomplete, indistinctly”.
Câu hỏi thường gặp
얼 nghĩa là gì?
얼 (danh từ) nghĩa là linh hồn, hồn.
얼 đọc thế nào?
얼 đọc là eol (romaja), IPA [ɘ(ː)ɭ].