얼굴
Sơ cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
eolgul
[ʌ̹ɭɡuɭ] giọng máy của trình duyệt
얼굴 nghĩa là mặt.
Nghĩa của 얼굴
Danh từ
- Mặt.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 얼굴
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ face; visage
Câu hỏi thường gặp
얼굴 nghĩa là gì?
얼굴 (danh từ) nghĩa là mặt.
얼굴 đọc thế nào?
얼굴 đọc là eolgul (romaja), IPA [ʌ̹ɭɡuɭ].