TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

얼가니새

eolganisae [ʌ̹ɭɡa̠nisʰɛ] giọng máy của trình duyệt

얼가니새 nghĩa là chim điên.

Nghĩa của 얼가니새

Danh từ

  1. Chim điên.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ booby (seabird of the genus Sula)

Câu hỏi thường gặp

얼가니새 nghĩa là gì?

얼가니새 (danh từ) nghĩa là chim điên.

얼가니새 đọc thế nào?

얼가니새 đọc là eolganisae (romaja), IPA [ʌ̹ɭɡa̠nisʰɛ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.