TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

얼다

Trung cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
eolda [ˈɘ(ː)ɭda̠] giọng máy của trình duyệt

얼다 nghĩa là đóng băng, đóng đá.

Nghĩa của 얼다

Động từ

  1. Đóng băng, đóng đá, đông đá.

Cách chia của 얼다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn얼어요eoreoyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở업니다eomnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi얼어eoreo
Quá khứ — lịch sự얼었어요eoreosseoyo
Quá khứ — trang trọng얼었습니다eoreotseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-얼겠어요eolgesseoyo
Nối "và, rồi" -고얼고eolgo
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ어는eoneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký언다eonda
Quá khứ — trần thuật얼었다eoreotda
Câu hỏi trang trọng업니까eomnikka
Rủ "cùng … nhé" -자얼자eolja
Mệnh lệnh thân mật얼어라eoreora
Mệnh lệnh trang trọng업시오eopsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서얼어서eoreoseo
"Vì…" -니까어니까eonikka
"…nhưng" -지만얼지만eoljiman
"Nếu…" -면얼면eolmyeon
Mục đích "để…" -려고얼려고eollyeogo
Danh từ hoá -기얼기eolgi
Định ngữ quá khứ언eon
Định ngữ tương lai얼eol

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 얼다

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to freeze, be frozen; to freeze up, tense up

Câu hỏi thường gặp

얼다 nghĩa là gì?

얼다 (động từ) nghĩa là đóng băng, đóng đá.

얼다 đọc thế nào?

얼다 đọc là eolda (romaja), IPA [ˈɘ(ː)ɭda̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.