얼다
얼다 nghĩa là đóng băng, đóng đá.
Nghĩa của 얼다
Động từ
- Đóng băng, đóng đá, đông đá.
Cách chia của 얼다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 얼어요eoreoyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 업니다eomnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 얼어eoreo |
| Quá khứ — lịch sự | 얼었어요eoreosseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 얼었습니다eoreotseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 얼겠어요eolgesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 얼고eolgo |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 어는eoneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 언다eonda |
| Quá khứ — trần thuật | 얼었다eoreotda |
| Câu hỏi trang trọng | 업니까eomnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 얼자eolja |
| Mệnh lệnh thân mật | 얼어라eoreora |
| Mệnh lệnh trang trọng | 업시오eopsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 얼어서eoreoseo |
| "Vì…" -니까 | 어니까eonikka |
| "…nhưng" -지만 | 얼지만eoljiman |
| "Nếu…" -면 | 얼면eolmyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 얼려고eollyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 얼기eolgi |
| Định ngữ quá khứ | 언eon |
| Định ngữ tương lai | 얼eol |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 얼다
- 얼음 — Băng, đá.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to freeze, be frozen; to freeze up, tense up
Câu hỏi thường gặp
얼다 nghĩa là gì?
얼다 (động từ) nghĩa là đóng băng, đóng đá.
얼다 đọc thế nào?
얼다 đọc là eolda (romaja), IPA [ˈɘ(ː)ɭda̠].