얼룩
eolluk
[ʌ̹ɭɭuk̚] giọng máy của trình duyệt
얼룩 nghĩa là tật, vết.
Nghĩa của 얼룩
Danh từ
- Tật, vết.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 얼룩
- 얼룩말 — Ngựa vằn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ stain, smear, blemish
Câu hỏi thường gặp
얼룩 nghĩa là gì?
얼룩 (danh từ) nghĩa là tật, vết.
얼룩 đọc thế nào?
얼룩 đọc là eolluk (romaja), IPA [ʌ̹ɭɭuk̚].