TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

얼룩

eolluk [ʌ̹ɭɭuk̚] giọng máy của trình duyệt

얼룩 nghĩa là tật, vết.

Nghĩa của 얼룩

Danh từ

  1. Tật, vết.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 얼룩

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ stain, smear, blemish

Câu hỏi thường gặp

얼룩 nghĩa là gì?

얼룩 (danh từ) nghĩa là tật, vết.

얼룩 đọc thế nào?

얼룩 đọc là eolluk (romaja), IPA [ʌ̹ɭɭuk̚].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.