TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

얼룩말

eollungmal [ʌ̹ɭɭuŋma̠ɭ] giọng máy của trình duyệt
Lượng từ đi kèm: 마리

얼룩말 nghĩa là ngựa vằn.

Nghĩa của 얼룩말

Danh từ

  1. Ngựa vằn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ zebra (African animal)

Câu hỏi thường gặp

얼룩말 nghĩa là gì?

얼룩말 (danh từ) nghĩa là ngựa vằn.

얼룩말 đọc thế nào?

얼룩말 đọc là eollungmal (romaja), IPA [ʌ̹ɭɭuŋma̠ɭ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.