TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

얼음틀

eoreumteul [ʌ̹ɾɯmtʰɯɭ] giọng máy của trình duyệt

얼음틀 nghĩa là khay đựng đá.

Nghĩa của 얼음틀

Danh từ

  1. Khay đựng đá.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ice tray

Câu hỏi thường gặp

얼음틀 nghĩa là gì?

얼음틀 (danh từ) nghĩa là khay đựng đá.

얼음틀 đọc thế nào?

얼음틀 đọc là eoreumteul (romaja), IPA [ʌ̹ɾɯmtʰɯɭ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.