TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

엄마

Sơ cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
eomma [ʌ̹mma̠] giọng máy của trình duyệt

엄마 nghĩa là mẹ, má, uây khyếm mẹ.

Nghĩa của 엄마

Danh từ

khẩu ngữ
  1. Mẹ, má.
  2. Uây khyếm mẹ.
  3. Mợ, u, mạ, nạ.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 엄마

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 엄마

  • 엄마 집에 있어? Mẹ của mày có ở nhà không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13237601

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mum, mummy

Câu hỏi thường gặp

엄마 nghĩa là gì?

엄마 (danh từ) nghĩa là mẹ, má, uây khyếm mẹ.

엄마 đọc thế nào?

엄마 đọc là eomma (romaja), IPA [ʌ̹mma̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.