TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

엄격하다

eomgyeokhada [ʌ̹mk͈jʌ̹kʰa̠da̠] giọng máy của trình duyệt

엄격하다 nghĩa là nghiêm khắc.

Nghĩa của 엄격하다

Tính từ

  1. Nghiêm khắc.

Cách chia của 엄격하다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn엄격해요eomgyeokhaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở엄격합니다eomgyeokhamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi엄격해eomgyeokhae
Quá khứ — lịch sự엄격했어요eomgyeokhaesseoyo
Quá khứ — trang trọng엄격했습니다eomgyeokhaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-엄격하겠어요eomgyeokhagesseoyo
Nối "và, rồi" -고엄격하고eomgyeokhago
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký엄격하다eomgyeokhada
Quá khứ — trần thuật엄격했다eomgyeokhaetda
Câu hỏi trang trọng엄격합니까eomgyeokhamnikka
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서엄격해서eomgyeokhaeseo
"Vì…" -니까엄격하니까eomgyeokhanikka
"…nhưng" -지만엄격하지만eomgyeokhajiman
"Nếu…" -면엄격하면eomgyeokhamyeon
Danh từ hoá -기엄격하기eomgyeokhagi

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ strict, severe, stern, rigid, rigorous

Câu hỏi thường gặp

엄격하다 nghĩa là gì?

엄격하다 (tính từ) nghĩa là nghiêm khắc.

엄격하다 đọc thế nào?

엄격하다 đọc là eomgyeokhada (romaja), IPA [ʌ̹mk͈jʌ̹kʰa̠da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.