엄격하다
엄격하다 nghĩa là nghiêm khắc.
Nghĩa của 엄격하다
Tính từ
- Nghiêm khắc.
Cách chia của 엄격하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 엄격해요eomgyeokhaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 엄격합니다eomgyeokhamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 엄격해eomgyeokhae |
| Quá khứ — lịch sự | 엄격했어요eomgyeokhaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 엄격했습니다eomgyeokhaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 엄격하겠어요eomgyeokhagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 엄격하고eomgyeokhago |
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 엄격하다eomgyeokhada |
| Quá khứ — trần thuật | 엄격했다eomgyeokhaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 엄격합니까eomgyeokhamnikka |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 엄격해서eomgyeokhaeseo |
| "Vì…" -니까 | 엄격하니까eomgyeokhanikka |
| "…nhưng" -지만 | 엄격하지만eomgyeokhajiman |
| "Nếu…" -면 | 엄격하면eomgyeokhamyeon |
| Danh từ hoá -기 | 엄격하기eomgyeokhagi |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ strict, severe, stern, rigid, rigorous
Câu hỏi thường gặp
엄격하다 nghĩa là gì?
엄격하다 (tính từ) nghĩa là nghiêm khắc.
엄격하다 đọc thế nào?
엄격하다 đọc là eomgyeokhada (romaja), IPA [ʌ̹mk͈jʌ̹kʰa̠da̠].