TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

업

eop [ʌ̹p̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 業 NGHIỆP

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nghiệp” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

업 nghĩa là nghiệp, nghiệp chướng.

Nghĩa của 업

Danh từ

  1. Nghiệp, nghiệp chướng, yết-ma.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 업

  • 업무 — Công việc, nghiệp vụ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 業 — work, job (especially lifelong work); karma; [~신(神)] A household spirit of wealth, often thought to appear in the form of various wild animals.
  • Hậu tố 業 — industry
  • Danh từ up

Câu hỏi thường gặp

업 nghĩa là gì?

업 (danh từ) nghĩa là nghiệp, nghiệp chướng.

업 đọc thế nào?

업 đọc là eop (romaja), IPA [ʌ̹p̚].

Âm Hán Việt của 업 là gì?

업 viết bằng chữ Hán là 業, âm Hán Việt "nghiệp". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "nghiệp" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.