업
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nghiệp” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
업 nghĩa là nghiệp, nghiệp chướng.
Nghĩa của 업
Danh từ
- Nghiệp, nghiệp chướng, yết-ma.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 업
- 업무 — Công việc, nghiệp vụ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 業 — work, job (especially lifelong work); karma; [~신(神)] A household spirit of wealth, often thought to appear in the form of various wild animals.
- Hậu tố 業 — industry
- Danh từ up
Câu hỏi thường gặp
업 nghĩa là gì?
업 (danh từ) nghĩa là nghiệp, nghiệp chướng.
업 đọc thế nào?
업 đọc là eop (romaja), IPA [ʌ̹p̚].
Âm Hán Việt của 업 là gì?
업 viết bằng chữ Hán là 業, âm Hán Việt "nghiệp". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "nghiệp" trong tiếng Việt.