TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

업무

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
eommu [ʌ̹mmu] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 業務 NGHIỆP VỤ 業 nghiệp·務 vụ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nghiệp vụ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

업무 nghĩa là công việc, nghiệp vụ, nhiệm vụ, trách nhiệm.

Nghĩa của 업무

Danh từ

  1. Công việc, nghiệp vụ. (biên soạn)
  2. Nhiệm vụ, trách nhiệm, chức trách, nghĩa vụ, chức vụ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 業務 — business, work, task, duty, business operations, service

Câu hỏi thường gặp

업무 nghĩa là gì?

업무 (danh từ) nghĩa là công việc, nghiệp vụ, nhiệm vụ, trách nhiệm.

업무 đọc thế nào?

업무 đọc là eommu (romaja), IPA [ʌ̹mmu].

Âm Hán Việt của 업무 là gì?

업무 viết bằng chữ Hán là 業務, âm Hán Việt "nghiệp vụ". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "nghiệp vụ" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.