업무
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nghiệp vụ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
업무 nghĩa là công việc, nghiệp vụ, nhiệm vụ, trách nhiệm.
Nghĩa của 업무
Danh từ
- Công việc, nghiệp vụ. (biên soạn)
- Nhiệm vụ, trách nhiệm, chức trách, nghĩa vụ, chức vụ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 業務 — business, work, task, duty, business operations, service
Câu hỏi thường gặp
업무 nghĩa là gì?
업무 (danh từ) nghĩa là công việc, nghiệp vụ, nhiệm vụ, trách nhiệm.
업무 đọc thế nào?
업무 đọc là eommu (romaja), IPA [ʌ̹mmu].
Âm Hán Việt của 업무 là gì?
업무 viết bằng chữ Hán là 業務, âm Hán Việt "nghiệp vụ". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "nghiệp vụ" trong tiếng Việt.