없애다
없애다 nghĩa là loại bỏ, xoá bỏ.
Nghĩa của 없애다
Động từ
- Loại bỏ, xoá bỏ, làm mất. (biên soạn)
Cách chia của 없애다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 없애요eopsaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 없앱니다eopsaemnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 없애eopsae |
| Quá khứ — lịch sự | 없앴어요eopsaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 없앴습니다eopsaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 없애겠어요eopsaegesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 없애고eopsaego |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 없애는eopsaeneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 없앤다eopsaenda |
| Quá khứ — trần thuật | 없앴다eopsaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 없앱니까eopsaemnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 없애자eopsaeja |
| Mệnh lệnh thân mật | 없애라eopsaera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 없앱시오eopsaepsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 없애서eopsaeseo |
| "Vì…" -니까 | 없애니까eopsaenikka |
| "…nhưng" -지만 | 없애지만eopsaejiman |
| "Nếu…" -면 | 없애면eopsaemyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 없애려고eopsaeryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 없애기eopsaegi |
| Định ngữ quá khứ | 없앤eopsaen |
| Định ngữ tương lai | 없앨eopsael |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to eliminate; to kill
Câu hỏi thường gặp
없애다 nghĩa là gì?
없애다 (động từ) nghĩa là loại bỏ, xoá bỏ.
없애다 đọc thế nào?
없애다 đọc là eopsaeda (romaja), IPA [ˈɘ(ː)ps͈ɛda̠].