TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

없애다

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
eopsaeda [ˈɘ(ː)ps͈ɛda̠] giọng máy của trình duyệt

없애다 nghĩa là loại bỏ, xoá bỏ.

Nghĩa của 없애다

Động từ

  1. Loại bỏ, xoá bỏ, làm mất. (biên soạn)

Cách chia của 없애다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn없애요eopsaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở없앱니다eopsaemnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi없애eopsae
Quá khứ — lịch sự없앴어요eopsaesseoyo
Quá khứ — trang trọng없앴습니다eopsaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-없애겠어요eopsaegesseoyo
Nối "và, rồi" -고없애고eopsaego
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ없애는eopsaeneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký없앤다eopsaenda
Quá khứ — trần thuật없앴다eopsaetda
Câu hỏi trang trọng없앱니까eopsaemnikka
Rủ "cùng … nhé" -자없애자eopsaeja
Mệnh lệnh thân mật없애라eopsaera
Mệnh lệnh trang trọng없앱시오eopsaepsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서없애서eopsaeseo
"Vì…" -니까없애니까eopsaenikka
"…nhưng" -지만없애지만eopsaejiman
"Nếu…" -면없애면eopsaemyeon
Mục đích "để…" -려고없애려고eopsaeryeogo
Danh từ hoá -기없애기eopsaegi
Định ngữ quá khứ없앤eopsaen
Định ngữ tương lai없앨eopsael

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to eliminate; to kill

Câu hỏi thường gặp

없애다 nghĩa là gì?

없애다 (động từ) nghĩa là loại bỏ, xoá bỏ.

없애다 đọc thế nào?

없애다 đọc là eopsaeda (romaja), IPA [ˈɘ(ː)ps͈ɛda̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.