TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

없어지다

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
eopseojida [ˈɘ(ː)ps͈ʌ̹d͡ʑida̠] giọng máy của trình duyệt

없어지다 nghĩa là mất, biến mất.

Nghĩa của 없어지다

Động từ

  1. Mất, biến mất, không còn. (biên soạn)

Cách chia của 없어지다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn없어져요eopseojeoyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở없어집니다eopseojimnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi없어져eopseojeo
Quá khứ — lịch sự없어졌어요eopseojeosseoyo
Quá khứ — trang trọng없어졌습니다eopseojeotseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-없어지겠어요eopseojigesseoyo
Nối "và, rồi" -고없어지고eopseojigo
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ없어지는eopseojineun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký없어진다eopseojinda
Quá khứ — trần thuật없어졌다eopseojeotda
Câu hỏi trang trọng없어집니까eopseojimnikka
Rủ "cùng … nhé" -자없어지자eopseojija
Mệnh lệnh thân mật없어져라eopseojeora
Mệnh lệnh trang trọng없어집시오eopseojipsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서없어져서eopseojeoseo
"Vì…" -니까없어지니까eopseojinikka
"…nhưng" -지만없어지지만eopseojijiman
"Nếu…" -면없어지면eopseojimyeon
Mục đích "để…" -려고없어지려고eopseojiryeogo
Danh từ hoá -기없어지기eopseojigi
Định ngữ quá khứ없어진eopseojin
Định ngữ tương lai없어질eopseojil

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to disappear or vanish; to be lost

Câu hỏi thường gặp

없어지다 nghĩa là gì?

없어지다 (động từ) nghĩa là mất, biến mất.

없어지다 đọc thế nào?

없어지다 đọc là eopseojida (romaja), IPA [ˈɘ(ː)ps͈ʌ̹d͡ʑida̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.