없어지다
없어지다 nghĩa là mất, biến mất.
Nghĩa của 없어지다
Động từ
- Mất, biến mất, không còn. (biên soạn)
Cách chia của 없어지다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 없어져요eopseojeoyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 없어집니다eopseojimnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 없어져eopseojeo |
| Quá khứ — lịch sự | 없어졌어요eopseojeosseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 없어졌습니다eopseojeotseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 없어지겠어요eopseojigesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 없어지고eopseojigo |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 없어지는eopseojineun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 없어진다eopseojinda |
| Quá khứ — trần thuật | 없어졌다eopseojeotda |
| Câu hỏi trang trọng | 없어집니까eopseojimnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 없어지자eopseojija |
| Mệnh lệnh thân mật | 없어져라eopseojeora |
| Mệnh lệnh trang trọng | 없어집시오eopseojipsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 없어져서eopseojeoseo |
| "Vì…" -니까 | 없어지니까eopseojinikka |
| "…nhưng" -지만 | 없어지지만eopseojijiman |
| "Nếu…" -면 | 없어지면eopseojimyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 없어지려고eopseojiryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 없어지기eopseojigi |
| Định ngữ quá khứ | 없어진eopseojin |
| Định ngữ tương lai | 없어질eopseojil |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to disappear or vanish; to be lost
Câu hỏi thường gặp
없어지다 nghĩa là gì?
없어지다 (động từ) nghĩa là mất, biến mất.
없어지다 đọc thế nào?
없어지다 đọc là eopseojida (romaja), IPA [ˈɘ(ː)ps͈ʌ̹d͡ʑida̠].