없이
Trung cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
eopsi
[ˈɘ(ː)pɕ͈i] giọng máy của trình duyệt
없이 nghĩa là không có, mà không.
Nghĩa của 없이
Phó từ
- Không có, mà không (… 없이: không có …). (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ without, lacking
Câu hỏi thường gặp
없이 nghĩa là gì?
없이 (phó từ) nghĩa là không có, mà không.
없이 đọc thế nào?
없이 đọc là eopsi (romaja), IPA [ˈɘ(ː)pɕ͈i].