에러
ereo
[e̞ɾʌ̹] giọng máy của trình duyệt
에러 nghĩa là lỗi.
Nghĩa của 에러
Danh từ
- Lỗi.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 에러
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ error
- Danh từ fish (animal)
Câu hỏi thường gặp
에러 nghĩa là gì?
에러 (danh từ) nghĩa là lỗi.
에러 đọc thế nào?
에러 đọc là ereo (romaja), IPA [e̞ɾʌ̹].