TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

에세이

esei [e̞s͈e̞i] giọng máy của trình duyệt

에세이 nghĩa là tiểu luận.

Nghĩa của 에세이

Danh từ

  1. Tiểu luận.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 에세이

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ essay

Câu hỏi thường gặp

에세이 nghĩa là gì?

에세이 (danh từ) nghĩa là tiểu luận.

에세이 đọc thế nào?

에세이 đọc là esei (romaja), IPA [e̞s͈e̞i].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.